Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hertha BSC Berlin Youth vs Zwickau, 19h00 ngày 27/9
Lịch sử đối đầu Hertha BSC Berlin Youth vs Zwickau diễn ra lúc 19h00 ngày 27/9 tại Germany Regionalliga. Số liệu thống kê về Hertha BSC Berlin Youth gặp Zwickau với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
ZwickauvsHertha BSC Berlin Youth
2 - 0 1 - 0
Hertha BSC Berlin YouthvsZwickau
3 - 3 1 - 1
ZwickauvsHertha BSC Berlin Youth
2 - 0 1 - 0
Hertha BSC Berlin YouthvsZwickau
3 - 0 1 - 0
ZwickauvsHertha BSC Berlin Youth
4 - 1 1 - 0
Hertha BSC Berlin YouthvsZwickau
4 - 3 2 - 1
ZwickauvsHertha BSC Berlin Youth
1 - 0 1 - 0
Hertha BSC Berlin YouthvsZwickau
0 - 0 0 - 0
ZwickauvsHertha BSC Berlin Youth
3 - 2 2 - 0
Hertha BSC Berlin YouthvsZwickau
0 - 0 0 - 0
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 11 | 8 | 3 | 0 | 36 | 11 | 25 | 27 | T H T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 5 | 20 | 26 | T H T B T T |
| 3 | Hallescher FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 5 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 6 | Erzgebirge Aue | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 | 21 | B H T T T H |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 23 | 0 | 15 | B B H H T B |
| 10 | Zwickau | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 14 | T T T H B B |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | BFC Preussen | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | B H T T H B |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H B B H T B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 8 | H H B B B T |
| 15 | BSG Chemie Leipzig | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 6 | B B H H T B |
| 16 | RSV Eintracht | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 29 | -16 | 6 | B B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 25 | -18 | 3 | B B B B B B |