Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Kabilio Jaffa, 23h00 ngày 28/9
Lịch sử đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Kabilio Jaffa diễn ra lúc 23h00 ngày 28/9 tại Israel Leumit League. Số liệu thống kê về Hapoel Kfar Shalem gặp Maccabi Kabilio Jaffa với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
Hapoel Kfar ShalemvsMaccabi Kabilio Jaffa
1 - 4 0 - 1
Maccabi Kabilio JaffavsHapoel Kfar Shalem
1 - 3 1 - 1
Maccabi Kabilio JaffavsHapoel Kfar Shalem
3 - 2 3 - 0
Hapoel Kfar ShalemvsMaccabi Kabilio Jaffa
4 - 1 2 - 0
Hapoel Kfar ShalemvsMaccabi Kabilio Jaffa
1 - 1 1 - 0
Hapoel Kfar ShalemvsMaccabi Kabilio Jaffa
2 - 2 2 - 2
Hapoel Kfar ShalemvsMaccabi Kabilio Jaffa
0 - 3 0 - 0
Maccabi Kabilio JaffavsHapoel Kfar Shalem
0 - 4 0 - 1
Hapoel Kfar ShalemvsMaccabi Kabilio Jaffa
3 - 0 2 - 0
Maccabi Kabilio JaffavsHapoel Kfar Shalem
1 - 0 0 - 0
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 16 | T T H T B T |
| 3 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T T H T H |
| 4 | Hapoel Afula | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 4 | 13 | T T B B H T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 7 | 4 | 0 | 3 | 21 | 13 | 8 | 12 | B B T B T T |
| 6 | Hapoel Raanana | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 8 | 12 | T T B T T B |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 2 | 12 | B T B T T T |
| 8 | Maccabi Kiryat Gat | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 9 | Maccabi Herzliya | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B H T H B |
| 10 | Hapoel Kfar Shalem | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 15 | -3 | 8 | T B T B H H |
| 11 | Kafr Qasim | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 2 | 7 | B T B H B T |
| 12 | Maccabi Ahi Nazareth | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 7 | B T B H T B |
| 13 | Hapoel Kfar Saba | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B T B T B |
| 14 | Ironi Modiin | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 5 | T H H B B B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 22 | -22 | 0 | B B B B B B |