Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về fraserburgh vs Formartine United, 02h00 ngày 17/9
Lịch sử đối đầu fraserburgh vs Formartine United diễn ra lúc 02h00 ngày 17/9 tại Scottish Highland Football League. Số liệu thống kê về fraserburgh gặp Formartine United với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
Formartine Unitedvsfraserburgh
1 - 1 1 - 0
fraserburghvsFormartine United
2 - 2 1 - 2
Formartine Unitedvsfraserburgh
2 - 1 2 - 0
fraserburghvsFormartine United
2 - 0 1 - 0
Formartine Unitedvsfraserburgh
2 - 2 1 - 0
fraserburghvsFormartine United
1 - 2 0 - 2
fraserburghvsFormartine United
2 - 2 1 - 2
Formartine Unitedvsfraserburgh
0 - 1 0 - 1
Formartine Unitedvsfraserburgh
0 - 2 0 - 2
fraserburghvsFormartine United
3 - 0 2 - 0
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Scotland (Highland) mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 9 | 7 | 2 | 0 | 28 | 8 | 20 | 23 | H T T H T T |
| 2 | Buckie Thistle FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 28 | 11 | 17 | 19 | T T T B B B |
| 3 | Banks o Dee | 11 | 5 | 4 | 2 | 28 | 21 | 7 | 19 | T H T T H T |
| 4 | Inverurie Loco Works | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 | 12 | 7 | 19 | T T H T T H |
| 5 | Formartine United | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 16 | 4 | 19 | T T T H H H |
| 6 | fraserburgh | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 8 | 13 | 18 | T B T H B H |
| 7 | Strathspey Thistle | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 13 | 8 | 17 | B T T T H T |
| 8 | Clachnacuddin | 9 | 4 | 4 | 1 | 22 | 8 | 14 | 16 | H B T H T H |
| 9 | Lossiemouth | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 19 | -6 | 14 | T H B B B B |
| 10 | Keith | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 21 | -5 | 12 | H B T T T B |
| 11 | Forres Mechanics | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 | 11 | B T H B B T |
| 12 | Huntly | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T H B B T B |
| 13 | Deveronvale | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 11 | T H H T B T |
| 14 | Nairn County | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 18 | -5 | 11 | H B H H H T |
| 15 | Turriff United | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | -3 | 10 | B B B B B T |
| 16 | Inver Gordon | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 20 | -10 | 7 | T B T B B B |
| 17 | Wick Academy | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 28 | -23 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Rothes | 9 | 1 | 0 | 8 | 7 | 40 | -33 | 3 | B B T B B B |