Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CF Vimenor vs SD Torina, 22h30 ngày 27/9
Lịch sử đối đầu CF Vimenor vs SD Torina diễn ra lúc 22h30 ngày 27/9 tại Spanish Bizkaia-Tercera Division. Số liệu thống kê về CF Vimenor gặp SD Torina với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
SD TorinavsCF Vimenor
0 - 1 0 - 0
CF VimenorvsSD Torina
0 - 1 0 - 0
SD TorinavsCF Vimenor
2 - 1 1 - 0
CF VimenorvsSD Torina
2 - 3 1 - 1
CF VimenorvsSD Torina
3 - 0 2 - 0
SD TorinavsCF Vimenor
1 - 0 0 - 0
SD TorinavsCF Vimenor
0 - 1 0 - 0
CF VimenorvsSD Torina
0 - 0 0 - 0
CF VimenorvsSD Torina
3 - 1 2 - 0
SD TorinavsCF Vimenor
1 - 1 1 - 0
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | empty empty T T T T |
| 2 | AD Llerenense | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10 | empty empty T T T H |
| 3 | Castuera | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | empty empty T B T T |
| 4 | Moralo CP | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | empty empty empty T T T |
| 5 | Puebla Calzada | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | empty empty empty H T T |
| 6 | Zafra | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | empty empty T T B H |
| 7 | Villanovense | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 6 | empty empty B B T T |
| 8 | CD Santa Amalia | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | empty empty empty H T H |
| 9 | Jerez | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | empty empty H T B B |
| 10 | CD Gevora | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | empty empty empty B T H |
| 11 | Cabeza del Buey | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | empty empty empty T B B |
| 12 | SP Villafranca | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | empty empty empty B T B |
| 13 | CD Montijo | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | empty empty B B T B |
| 14 | Atletico Pueblonuevo | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 | empty empty empty H B H |
| 15 | CF Jaraiz | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | empty empty empty H B B |
| 16 | CD Quintanar | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | empty empty empty B B H |
| 17 | UP Plasencia | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 | empty empty H B B B |
| 18 | Guadiana | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | empty empty empty B B B |