Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club, 18h00 ngày 29/9
Lịch sử đối đầu Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club diễn ra lúc 18h00 ngày 29/9 tại Chinese Football Association Jia League. Số liệu thống kê về Wuxi Wugou gặp Ningbo Professional Football Club với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
Ningbo Professional Football ClubvsWuxi Wugou
2 - 3 0 - 1
Ningbo Professional Football ClubvsWuxi Wugou
2 - 0 1 - 0
Wuxi WugouvsNingbo Professional Football Club
0 - 1 0 - 0
Ningbo Professional Football ClubvsWuxi Wugou
2 - 1 1 - 1
Wuxi WugouvsNingbo Professional Football Club
0 - 0 0 - 0
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 8 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 9 | Wuxi Wugou | 23 | 8 | 5 | 10 | 35 | 29 | 6 | 29 | B B T B T B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 29 | -2 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |